Điểm chuẩn bongdaso com vn Sư phạm Vật lý

Bảng điểm chuẩn 2024 cho bongdaso com vn Sư phạm Vật lý. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - QSA (TAG)-Trường đại bxh bongdaso
STT Mã bongdaso com vn Tên bongdaso com vn Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
5 7140211 Sư phạm Vât lý A00; A01; A17; C01 25.57  
STT Mã bongdaso com vn Tên bongdaso com vn Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
5 7140211 Sư phạm Vât lý A00; A01; A17; C01 28.2  
STT Mã bongdaso com vn Tên bongdaso com vn Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
5 7140211 Sư phạm Vât lý   688  
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại kết quả dữ liệu
STT Mã bongdaso com vn Tên bongdaso com vn Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
7 7140211 Sư phạm Vật lý A00; A01; A02; D29 26.22  
STT Mã bongdaso com vn Tên bongdaso com vn Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
7 7140211 Sư phạm Vật lý A00; A01; A02; D29 29.25  
Điểm chuẩn năm 2024 - HNM - Trường đại bongdaso con Thủ đô
STT Mã bongdaso com vn Tên bongdaso com vn Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
7 7140211 Sư phạm Vật lý A01; D07; D90; D11 25.65  
STT Mã bongdaso com vn Tên bongdaso com vn Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024 Ghi chú
6 7140211 Sư phạm Vật lý   9  
Điểm chuẩn năm 2024 - TDL-Trường đại bxh bongdaso
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A12; D9025.25
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
47140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A12; D9028.5
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
47140211Sư phạm Vật lý23
Điểm chuẩn năm 2024 - TTB - Trường đại bongdaso com
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77140211Sư phạm Vật líA00; A01; A02; A0423.96
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77140211Sư phạm Vật líA00; A01; A02; A0427.05
Điểm chuẩn năm 2024 - DQU-Trường đại bongdaso ìno Quảng
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A02; D1123.5
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
47140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A02; D1127.97HK lớp 12 loại Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - DPQ-Trường đại bongdaso ìno Phạm
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57140211Sư phạm Vật lýA00; A01; D01; D9023.6
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57140211Sư phạm Vật lýA00; A01; D01; D9026.62Học bạ lớp 12
Điểm chuẩn năm 2024 - DQN-Trường đại bongdaso dữ liệu
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A0225.75
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A0228.5NV1, HL lớp 12 Giỏi
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
67140211Sư phạm Vật lý22.5NV1
Điểm chuẩn năm 2024 - TTN - Trường đại bongdaso com Tây
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A02; C0125.45
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A02; C0128.33
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77140211Sư phạm Vật lý863
Điểm chuẩn năm 2024 - SPD - Trường Đại mobile bongdaso
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A02; D9025.8
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A02; A0429.2
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lý850
Điểm chuẩn năm 2024 - TDV - Trường đại học Vinh
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lýA00; A01; B00; D0725.9Vật lý hệ số 2
Điểm chuẩn năm 2024 - SP2 - Trường đại mobile bongdaso sư phạm
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C01; D1126.81
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C01; D1129.39
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
57140211Sư phạm Vật lý26.2
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
57140211Sư phạm Vật lý26.2
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
57140211Sư phạm Vật lý26.2
Điểm chuẩn năm 2024 - DDS-Trường đại bongdaso con Sư Phạm ( ĐH
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A0226
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A0228.4Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - SGD-Trường đại bongdaso tructuyen
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lýA0026.43
Điểm chuẩn năm 2024 - DHS-Trường đại học Sư bongdaso ìno (ĐH
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117140211Sư phạm Vật lýA00; A01; A02; D9025.7
127140211 TASư phạm vật lý (ĐT bằng Tiếng Anh)A00; A01; A02; D9028.2
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117140211Sư phạm Vật líA00; A01; A02; D9029
127140211TASư phạm Vật líA00; A01; A02; D9029
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
107140211Sư phạm Vật lí930
117140211TASư phạm Vật lí930
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lí27
Điểm chuẩn năm 2024 - DTS - Trường đại học Sư bongdaso ìno (ĐH Thái
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87140211Sư phạm Vật lýA00; A01; D0126.02
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67140211Sư phạm Vật lýA00; A01; D0128.53
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
67140211Sư phạm Vật lý20.9
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
67140211Sư phạm Vật lý20.9
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024Ghi chú
27140211Sư phạm Vật lýQ00; A00; A01; D0121.55
Điểm chuẩn năm 2024 - SPS Trường đại bongdaso v sư phạm
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
177140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C0127.25
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
177140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C0129.48
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi riêng năm 2024Ghi chú
127140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C0126.3Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
Điểm chuẩn năm 2024 - SPH - Trường đại trang bongdaso sư phạm
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
227140211ASư phạm Vật líA0027.71
237140211BSư phạm Vật líA0127.71
247140211CSư phạm Vật lí (dạy Vật lí bằng tiếng Anh)A0026.81
257140211DSư phạm Vật lí (dạy Vật lí bằng tiếng Anh)A0126.81
STTMã bongdaso com vnTên bongdaso com vnTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
167140211ASP Vật lýVật lí (× 2); Toán24.2
177140211CSP Vật lý (dạy Vật lý bằng tiếng Anh)Vật lí (× 2); Tiếng Anh22.25

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..